Một chiếc bình cao thì vươn lên, mắt người nhìn theo chiều dọc. Chiếc lu thấp này thì làm điều ngược lại: nó ngồi xuống, dàn rộng, bám lấy mặt bàn. Cái dáng bè ấy cho cảm giác chắc và yên, như một thứ đã đặt đâu là ở yên đó, không chực đổ, không cần giữ. Người xưa làm dáng này để đựng những thứ nặng, nên trong hình hài của nó vẫn còn cái lý của sự vững chãi.

Trên mặt cong rộng ấy là hoa văn lá khắc chìm, tô men nâu. Khi xương gốm còn ẩm, người thợ đưa mũi nhọn rạch từng đường xuống đất mềm, rồi men nâu chảy đọng vào lòng nét. Chỗ rãnh sâu màu sậm lại, chỗ nông màu loãng đi, nên lá không nằm phẳng trên thân mà chìm vào trong thân, có chiều, có bóng. Đưa tay vuốt nhẹ còn thấy nét gợn dưới ngón. Lối khắc rồi tô nâu này thuộc dòng gốm hoa nâu xưa, cũ hơn lối vẽ nhiều thế kỷ, và hợp lạ lùng với một dáng bình mộc mạc như thế này: không loài hoa rực rỡ nào, chỉ lá, chỉ nâu, chỉ đất.

Miệng mười ba phân, đủ rộng cho một bó cành thấp, một nắm hoa khô, hay vài nhánh lá. Bình này không kén chỗ. Đặt dưới sàn cạnh kệ sách, trên một bàn trà thấp, hay nơi góc tiền sảnh, nó đều hợp, vì bản thân nó vốn là thứ để đứng dưới, để nâng đỡ, chứ không phải để treo cao.